heo quay

heo quay

Mâm cỗ ngày Tết của gia đình tôi không thể thiếu một con heo quay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ một con heo (lợn) nguyên con được quay chín vàng, giòn da: Đây một món ăn truyền thống, thường được chế biến trong các dịp lễ, Tết hoặc tiệc lớn bằng cách quay nguyên con heo trên lửa hoặc trong cho đến khi da giòn, vàng ruộm thịt chín thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mâm cỗ ngày Tết của gia đình tôi không thể thiếu một con heo quay.
    • Nhà hàng này nổi tiếng với món heo quay da giòn rụm.
    • Anh ấy đã đặt một con heo quay cho bữa tiệc sinh nhật của ông nội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heo quay nguyên con": cụm từ nhấn mạnh món ăn được chế biến từ cả con heo, không bị cắt nhỏ trước khi quay, thường ý nghĩa trang trọng, đầy đủ.
    • Đám cưới nhà họ làm rất lớn, cả heo quay nguyên con.
  • "da heo quay": thường được nhắc đến như phần ngon đặc trưng nhất của món ăn này, phải đạt độ giòn.
    • Phần ngon nhất của món heo quay chính lớp da giòn tan.
Biến thể từ gần giống
  • Thịt heo quay (cụm danh từ): thường chỉ phần thịt heo đã được quay chín, có thể không còn nguyên con đã được cắt ra.
    • Mẹ mua một cân thịt heo quay ở chợ về.
  • Heo sữa quay (cụm danh từ): một biến thể của món heo quay, sử dụng heo con còn sữa để quay, thịt thường mềm ngọt hơn.
    • Nhà hàng đặc sản miền Tây món heo sữa quay rất đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Lợn quay: từ đồng nghĩa, "lợn" từ phổ thôngmiền Bắc, "heo" thông dụngmiền Nam.
  • Heo nướng: chỉ chung các món heo được làm chín bằng phương pháp nướng, có thể không nguyên con hoặc kỹ thuật khác "quay".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heo quay")